TIN TỨC & SỰ KIỆN

Thực đơn Dinh dưỡng Mầm non Vũng Tàu – Cân bằng, An toàn, Phù hợp Độ tuổi

Chương trình 27/09/2026 · Bởi DAWN Kindergarten
Về trang Tin tức & Sự kiện
Thực đơn Dinh dưỡng Mầm non Vũng Tàu – Cân bằng, An toàn, Phù hợp Độ tuổi

Khi phụ huynh tìm hiểu về một trường mầm non, câu hỏi “bé ăn gì, ăn thế nào, có an toàn không?” luôn đứng đầu. Tại Mầm non Bình Minh (DAWN Kindergarten) Vũng Tàu, chúng tôi không chỉ “cho bé ăn no” mà xây dựng nền tảng dinh dưỡng khoa học: cân bằng 4 nhóm chất, an toàn vệ sinh đạt chuẩn VSATTP, và phù hợp từng độ tuổi từ 6 tháng đến 5 tuổi.

1. Triết lý Dinh dưỡng tại DAWN Kindergarten

Mầm non Bình Minh lấy trẻ làm trung tâm — cả trên đĩa ăn. Triết lý dinh dưỡng của trường xoay quanh ba trụ cột:

  • Cân bằng: Mỗi bữa đủ 4 nhóm chất (Protein – Glucid – Lipid – Vitamin & Khoáng chất) theo khuyến nghị Viện Dinh dưỡng Quốc gia & Bộ Y tế.
  • An toàn: Quy trình 4 bước Chọn – Nhận – Chế biến – Phân phối tuân thủ chuẩn VSATTP [PLACEHOLDER: số chứng nhận VSATTP, ngày cấp], kiểm soát dị ứng nghiêm ngặt.
  • Phù hợp độ tuổi: Thực đơn phân nhóm Nhà trẻ (6–24 tháng) và Mẫu giáo (2–5 tuổi), điều chỉnh kết cấu, kích thước, vị giác cho từng giai đoạn.
“Ăn ngon, lớn khỏe mỗi ngày” không chỉ là slogan — là cam kết đo lường được qua thực đơn công khai hàng tuần, kiểm soát VSATTP [PLACEHOLDER: số hiệu, ngày cấp] và phản hồi hàng ngày từ phụ huynh.

2. Thực đơn Mẫu Tuần (T2–T6) — Cụ thể, Theo Mùa

Dưới đây là thực đơn mẫu một tuần (thay đổi theo mùa, nguyên liệu tươi, đa dạng màu sắc):

ThứSáng (7:00)Trưa (11:00)Phụ (14:30)Chiều (15:30)
Thứ 2Cháo gà nấu rau cải, sữaCơm trắng, cá hồi nấu chua cay nhẹ, canh bí đao tôm, dưa chuaSữa chua + trái câyBánh mì kẹp trứng, sữa
Thứ 3Bún riêu cua, sữaCơm trắng, thịt bò xào rau bina, canh mướp hương nấu tôm, dưa leoChè đậu xanh + bánh ngọtSữa tươi + bánh mì
Thứ 4Cháo tôm thịt băm rau ngổ, sữaCơm trắng, cá chép hấp hành gừng, canh rau ngót tôm, kim chi nhẹTrái cây tươi (xoài/vải)Bánh flan + sữa
Thứ 5Bánh mì kẹp trứng ốp la, sữaCơm trắng, gà luộc xé sợi, canh bầu nấu tôm, rau muống xào tỏiSữa chua + trái câyBánh mì kẹp phô mai, sữa
Thứ 6Cháo gà nấu nấm hương, sữaCơm trắng, cá basa hấp chanh, canh mồng tơi tôm, salad rau củChè hạt sen + bánh ngọtSữa tươi + bánh quy
Lưu ý: Thực đơn thay đổi hàng tuần / theo mùa (hè: nhiều rau mát, mưa: nhiều đạm/nóng). Phụ huynh xem thực đơn cập nhật tại trang Tin tức hoặc nhận qua Zalo/email — đăng ký nhận thực đơn.
Thực đơn chi tiết từng ngày (PDF) tải tại: [PLACEHOLDER: link Google Drive/OneDrive thực đơn tuần]

3. Cân bằng 4 Nhóm Chất — Áp dụng Thực tế Mỗi Bữa

Mỗi bữa trưa tại trường đảm bảo đủ 4 nhóm chất theo tỷ lệ khuyến nghị (Viện Dinh dưỡng Quốc gia):

Nhóm chấtVai tròVí dụ trên đĩa ăn tại trường
Protein (đạm)Xây dựng cơ bắp, enzyme, hormoneCá hồi, tôm, cá chép, gà, trứng, tôm, đậu hũ, thịt bò
Glucid (tinh bột)Năng lượng chủ yếu cho não & cơ bắpGạo, bún, mì, khoai lang, khoai tây, ngô, mì ý
Lipid (chất béo)Não bộ, hấp thu vitamin A/D/E/KDầu ăn, dầu olive, cá hồi, trứng, phô mai, sữa
Vitamin & KhoángMiễn dịch, xương, răng, máuRau xanh (cải, bina, ngót, mồng tơi), cà rốt, bí đỏ, trái cây tươi
Áp dụng thực tế: Mỗi bữa trưa có ≥ 1 món đạm (cá/thịt/trứng/đậu) + 1 món rau xanh + 1 món canh + cơm + trái cây/sữa. Tỷ lệ đạm:tinh bột:chất béo ≈ 15:65:20 (theo khuyến nghị 6–59 tháng).

4. An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm — Tiêu Chuẩn VSATTP

4.1. Quy trình 4 Bước: Chọn – Nhận – Chế biến – Phân phối

  1. Chọn: Nhà cung cấp có giấy phép kinh doanh, CO/CQ xuất xứ rõ ràng, nguyên liệu tươi, đúng mùa.
  2. Nhận: Kiểm tra cảm quan (màu, mùi, độ tươi), nhiệt độ xe lạnh (≤ 4°C), kiểm tra tem/niêm phong, ghi nhận sổ nhật ký nhận hàng [PLACEHOLDER: có mẫu phiếu nhận hàng mẫu không?].
  3. Chế biến: Tách khu vực sống/chín, dao/dĩa riêng màu (đỏ: thịt, xanh: rau, vàng: trứng, trắng: cá), nấu chín tới tâm (≥ 70°C tâm), không nấu lại quá 1 lần.
  4. Phân phối: Đồ nóng giữ ≥ 60°C, đồ lạnh ≤ 4°C, phân phối trong 30 phút, dùng hộp inox nắp kín, ghi nhật ký phân phối.
Sơ đồ quy trình 4 bước: [PLACEHOLDER: link ảnh sơ đồ flowchart 4 bước]

4.2. Kiểm soát Dị ứng & Khẩu vị Riêng

  • Hồ sơ dị ứng: Phụ huynh ký Cam kết thông tin dị ứng khi nhập học (mẫu [PLACEHOLDER: link mẫu cam kết]).
  • Bàn ăn riêng: Bé dị ứng ngồi bàn riêng, đồ ăn nấu riêng dụng cụ riêng, giáo viên theo dõi 1-1.
  • Thay thế nguyên liệu: Sữa bò → sữa đậu nành/hạt; trứng → đậu hũ/đậu phụ; hải sản → thịt gà/bò.
  • Quy trình khẩn cấp: Hộp thuốc chống dị ứng (EpiPen nếu có), giáo viên đào tạo sơ cứu, liên hệ ngay phụ huynh + 115.
Mẫu cam kết dị ứng: [PLACEHOLDER: link mẫu cam kết dị ứng PDF]

5. Dinh dưỡng Theo Độ Tuổi (Nhà trẻ 6–24T | Mẫu giáo 2–5T)

Tiêu chíNhà trẻ (6–24 tháng)Mẫu giáo (2–5 tuổi)
Kết cấuCháo mịn, bột mịn, nước ép mịnCơm mềm, món cắn xé, tự ăn tay
Số bữa/ngày3 chính + 2–3 phụ (sữa, cháo, trái cây)3 chính + 2 phụ (sữa, trái cây, bánh)
Đạm/ngày~25–30g~35–45g
Canxi500–600mg600–700mg
Sắt7–9mg7–10mg
Kỹ năngĂn hỗ trợ, tập cầm thìaTự ăn thìa/dĩa, rửa tay, rửa miệng
Tham khảo: Khuyến nghị dinh dưỡng Việt Nam 2020 (Viện Dinh dưỡng Quốc gia) — [PLACEHOLDER: link PDF khuyến nghị]

6. Cam kết Dinh dưỡng & Thực đơn Công khai Hàng Tuần

  • Thực đơn tuần được đăng tải mỗi Thứ 7 cho tuần sau tại Trang Tin tức và Fanpage chính thức.
  • Phụ huynh được xem trước, góp ý qua Zalo/email — nhà trường điều chỉnh nếu phù hợp.
  • Đăng ký nhận thực đơn tuần qua Zalo/Email: đăng ký tại đây (chọn “Nhận thực đơn tuần”).
  • Thực đơn PDF tải tại: [PLACEHOLDER: link Google Drive thực đơn tuần]

7. FAQ Thực đơn & Dinh dưỡng

Q1: Bé ăn kiêng/dị ứng có được hỗ trợ không? Có. Nhà trường có quy trình dị ứng riêng: hồ sơ cam kết, bàn ăn riêng, đồ ăn thay thế, giáo viên theo dõi 1-1, hộp thuốc khẩn cấp. Xem Quy trình dị ứng.

Q2: Thực đơn có thay đổi theo mùa không? Có. Thực đơn thay đổi hàng tuần / theo mùa (hè: rau mát, trái cây mọng; đông: đạm/nóng, canh nóng). Xem thực đơn tuần tại Trang Tin tức.

Q3: Bé ăn kém có được khuyến khích/ăn bổ sung không? Có. Giáo viên khuyến khích nhẹ nhàng, không ép buộc. Bé ăn kém được ăn bổ sung bữa phụ (sữa, cháo, trứng, trái cây). Giáo viên ghi nhận lượng ăn giao phụ huynh hàng ngày.

Q4: Nhà trường có cấp giấy VSATTP bếp không? Có. Bếp trường đạt chứng nhận VSATTP [PLACEHOLDER: số hiệu, ngày cấp, cấp bởi Sở Y tế/Bộ Y tế]. Giấy chứng nhận công bố tại khu vực bếp và [PLACEHOLDER: link ảnh giấy chứng nhận].

Q5: Phụ huynh xem thực đơn tuần ở đâu?


Ba mẹ có thể đăng ký tham quan, liên hệ nhà trường hoặc gọi hotline 0866 685 632 để được tư vấn trực tiếp về thực đơn, dinh dưỡng phù hợp con.

Bài viết khác